裁决权
—
Phân tích từ 裁决权
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:quyền phán quyết
Ví dụ (3)
在国际贸易争端中,世界贸易组织具有最终的裁决权。
Trong các tranh chấp thương mại quốc tế, Tổ chức Thương mại Thế giới có quyền phán quyết cuối cùng.
法官提醒双方当事人,法院对本案的财产分割享有独立的裁决权。
Thẩm phán nhắc nhở hai bên đương sự rằng, tòa án có quyền tài phán độc lập đối với việc phân chia tài sản trong vụ án này.
比赛过程中,主裁判拥有不可质疑的裁决权,任何球员都必须服从判罚。
Trong quá trình thi đấu, trọng tài chính có quyền phán quyết không thể tranh cãi, bất kỳ cầu thủ nào cũng phải phục tùng quyết định xử phạt.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây