多一点儿
—
Phân tích từ 多一点儿
Định nghĩa (1)
1
Cụm từ
Nghĩa:nhiều hơn một chút
Ví dụ (3)
今天运动了,吃多一点儿也没关系。
Hôm nay đã tập thể dục rồi, ăn nhiều hơn một chút cũng không sao.
老板,请给我放多一点儿辣椒,我喜欢吃辣。
Ông chủ, vui lòng cho tôi nhiều ớt hơn một chút, tôi thích ăn cay.
你再耐心多一点儿,这个拼图马上就拼完了。
Bạn kiên nhẫn hơn một chút nữa, bức tranh xếp hình này sắp xong rồi.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây