便宜货
—
Phân tích từ 便宜货
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:hàng giá rẻ, đồ rẻ tiền
Ví dụ (3)
不要贪图便宜买那些质量不好的便宜货。
Đừng tham rẻ mà mua mấy đồ rẻ tiền chất lượng không tốt đó.
他在夜市上捡到了不少好用的便宜货。
Anh ấy mua được khá nhiều món hàng rẻ mà dùng tốt ở chợ đêm.
这件衣服虽然是便宜货,但穿着很舒适。
Bộ quần áo này tuy là hàng rẻ tiền, nhưng mặc rất thoải mái.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây