指挥家
—
Phân tích từ 指挥家
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:nhạc trưởng, nhà chỉ huy
Ví dụ (3)
著名的指挥家手握指挥棒,带领乐团演奏。
Vị nhạc trưởng nổi tiếng tay cầm gậy chỉ huy, dẫn dắt dàn nhạc biểu diễn.
他的梦想是将来成为一名优秀的音乐指挥家。
Ước mơ của anh ấy là tương lai trở thành một nhà chỉ huy âm nhạc xuất sắc.
演出结束后,观众给指挥家送上了热烈的掌声。
Sau khi buổi biểu diễn kết thúc, khán giả đã dành cho vị nhạc trưởng tràng pháo tay nồng nhiệt.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây