铜币
—
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:đồng xu đồng
Ví dụ (3)
爷爷的口袋里装着几枚古老的铜币。
Trong túi của ông nội có vài đồng xu đồng cổ kính.
考古学家在遗址中发现了许多汉代的铜币。
Các nhà khảo cổ đã phát hiện nhiều đồng xu đồng thời Hán tại di chỉ.
这个小男孩喜欢收集各式各样的铜币。
Cậu bé này thích sưu tầm đủ các loại đồng xu đồng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây