捏住
—
Gợi nhớ
Từ "捏住" (niē zhù) nghĩa là "bóp chặt, véo chặt, cầm chặt", ghép bởi: 捏 (niē): Vặn + 住 (zhù): ở.
Thành phần cấu tạo
捏住
bóp chặt, véo chặt, cầm chặt
扌
圼
亻
主
Phân tích từ 捏住
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:bóp chặt, véo chặt, cầm chặt
Ví dụ (3)
因为气味很难闻,他用手捏住了鼻子。
Vì mùi hôi rất khó chịu, anh ấy đã dùng tay bóp chặt mũi.
妈妈用捏住饺子皮边缘,包出了好看的饺子。
Mẹ véo chặt mép vỏ bánh sủi cảo, gói ra những chiếc sủi cảo đẹp mắt.
护士轻柔地捏住病人的手臂进行注射。
Y tá nhẹ nhàng kẹp chặt cẳng tay bệnh nhân để tiêm.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây