太普通
—
Phân tích từ 太普通
Định nghĩa (1)
1
Cụm tính từ
Nghĩa:quá bình thường
Ví dụ (3)
这件衣服的设计太普通了,没有什么特色。
Thiết kế của bộ quần áo này quá bình thường, không có đặc sắc gì.
他觉得自己只是一个太普通的人。
Anh ấy cảm thấy mình chỉ là một người quá đỗi bình thường.
这个名字太普通了,很容易和别人重名。
Cái tên này quá bình thường, rất dễ bị trùng tên với người khác.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây