蜗轮
—
Gợi nhớ
Từ "蜗轮" (wō lún) mang nghĩa "bánh răng trục vít", kết hợp bởi 蜗 + 轮 (lún - luân): "Bánh xe". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 轮: Cỗ xe (车) lăn đều trên đường nhờ những nan gỗ xếp thành vòng tròn có thứ tự (仑) tạo nên chiếc bánh xe (轮).
Thành phần cấu tạo
蜗轮
bánh răng trục vít
蜗
轮
车
Bộ Xa (giản thể)
Xe (bên trái)
仑
Luân
Mạch lạc / âm đọc (bên phải)
Phân tích từ 蜗轮
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:bánh răng trục vít
Ví dụ (3)
这个机械结构靠蜗轮来传递动力。
Cấu trúc cơ khí này dựa vào bánh răng trục vít để truyền động lực.
This mechanical structure relies on worm gears to transmit power.
工程师正在检查蜗轮的磨损情况。
Kỹ sư đang kiểm tra tình trạng mòn của bánh răng trục vít.
The engineer is checking the wear condition of the worm gear.
蜗轮减速机具有传动比大的优点。
Bộ giảm tốc bánh răng trục vít có ưu điểm tỷ số truyền lớn.
Worm gear reducers have the advantage of a large transmission ratio.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây