Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
蜗轮
wō lún
bánh răng trục vít
Hán việt: oa luân
—

Gợi nhớ

Từ "蜗轮" (wō lún) mang nghĩa "bánh răng trục vít", kết hợp bởi 蜗 + 轮 (lún - luân): "Bánh xe". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 轮: Cỗ xe (车) lăn đều trên đường nhờ những nan gỗ xếp thành vòng tròn có thứ tự (仑) tạo nên chiếc bánh xe (轮).

Thành phần cấu tạo

蜗轮
wō lún
bánh răng trục vít
蜗
oa
轮
lún • luân
Bánh xe
车
Bộ Xa (giản thể)
Xe (bên trái)
仑
Luân
Mạch lạc / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:bánh răng trục vít
Ví dụ (3)
zhè这gè个jīxiè机械jiégòu结构kào靠wōlún蜗轮lái来chuándì传递dònglì动力。
Cấu trúc cơ khí này dựa vào bánh răng trục vít để truyền động lực.
This mechanical structure relies on worm gears to transmit power.
gōngchéngshī工程师zhèngzài正在jiǎnchá检查wōlún蜗轮de的mósǔn磨损qíngkuàng情况。
Kỹ sư đang kiểm tra tình trạng mòn của bánh răng trục vít.
The engineer is checking the wear condition of the worm gear.
wōlún蜗轮jiǎnsùjī减速机jùyǒu具有chuándòngbǐ传动比dà大de的yōudiǎn优点。
Bộ giảm tốc bánh răng trục vít có ưu điểm tỷ số truyền lớn.
Worm gear reducers have the advantage of a large transmission ratio.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây