拿手菜
—
Gợi nhớ
Từ "拿手菜" (ná shǒu cài) nghĩa là "món tủ, món sở trường", ghép bởi: 拿 (ná): cầm + 手 (shǒu): tay + 菜 (cài): Món ăn.
Thành phần cấu tạo
拿手菜
món tủ, món sở trường
合
手
艹
采
Phân tích từ 拿手菜
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:món tủ, món sở trường
Ví dụ (3)
红烧肉是妈妈最拿手的菜。
Thịt kho tàu là món tủ của mẹ.
今天朋友聚会,我亲自做了一道拿手菜。
Hôm nay tụ tập bạn bè, đích thân tôi làm một món sở trường.
请问你们餐厅有什么拿手菜推荐吗?
Cho hỏi nhà hàng bạn có món tủ nào tiến cử không?
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây