暴露给
—
Định nghĩa (1)
1
Cụm động từ
Nghĩa:bộc lộ cho, phơi bày cho
Ví dụ (3)
不要轻易把自己的缺点暴露给陌生人。
Đừng dễ dàng bộc lộ khuyết điểm của bản thân cho người lạ.
皮肤长时间暴露给太阳容易晒伤。
Da bị phơi dưới ánh nắng thời gian dài rất dễ bị cháy nắng.
网络安全漏洞不能暴露给黑客。
Lỗ hổng an ninh mạng không thể bị để lộ cho tin tặc.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây