油膜
—
Phân tích từ 油膜
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:màng dầu, lớp báng dầu
Ví dụ (3)
水面上浮着一层薄薄的油膜。
Trên mặt nước nổi một lớp màng dầu mỏng.
用这个清洁剂可以擦掉挡风玻璃上的油膜。
Dùng chất tẩy rửa này có thể lau sạch lớp màng dầu trên kính chắn gió.
润滑油会在机械表面形成一层保护性油膜。
Dầu nhờn sẽ tạo thành một lớp màng dầu bảo vệ trên bề mặt máy móc.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây