十六岁
—
Phân tích từ 十六岁
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
Cụm số từ
Nghĩa:mười sáu tuổi
Ví dụ (3)
妹妹今年刚好十六岁,读高一。
Em gái năm nay vừa tròn 16 tuổi, học lớp 10.
十六岁的青春充满了无限可能。
Tuổi 16 thanh xuân tràn ngập những khả năng vô hạn.
他从十六岁就开始学习弹吉他。
Anh ấy từ 16 tuổi đã bắt đầu học chơi đàn guitar.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây