联想到
—
Phân tích từ 联想到
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:liên tưởng đến, nghĩ tới
Ví dụ (3)
看到这张老照片,让我联想到童年生活。
Nhìn bức ảnh cũ này khiến tôi liên tưởng đến cuộc sống tuổi thơ.
这种颜色很容易让人联想到大海。
Màu sắc này rất dễ khiến người ta liên tưởng đến biển cả.
听到这首歌,我立刻联想到了你。
Nghe bài hát này, tôi lập tức liên tưởng tới bạn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây