检查用户
—
Định nghĩa (1)
1
Cụm động từ
Nghĩa:kiểm tra người dùng (IT, hệ thống)
Ví dụ (3)
系统正在后台自动检查用户权限。
Hệ thống đang tự động kiểm tra quyền người dùng ở chạy ngầm.
登录前需要检查用户名和密码。
Trước khi đăng nhập cần kiểm tra tên người dùng và mật khẩu.
管理员定期检查用户账号的安全状态。
Quản trị viên định kỳ kiểm tra trạng thái an toàn tài khoản người dùng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây