石墨
—
Phân tích từ 石墨
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:than chì, graphit
Ví dụ (3)
铅笔芯主要是由石墨和粘土制成的。
Ruột bút chì chủ yếu được làm từ than chì và đất sét.
石墨具有良好的导电性和耐高温性能。
Than chì có tính dẫn điện tốt và khả năng chịu nhiệt cao.
石墨烯是一种由石墨剥离出的新型材料。
Graphene là một loại vật liệu mới được tách ra từ than chì.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây