至關
—
Gợi nhớ
Từ "至關" (zhì guān) nghĩa là "vô cùng, cực kỳ (thường đi với 重要 - phồn thể)", ghép bởi: 至 (zhì): Đến + 關 (guān): Đóng.
Thành phần cấu tạo
至關
vô cùng, cực kỳ (thường đi với 重要 - phồn thể)
至
門
幺
丱
Phân tích từ 至關
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Phó từ
Nghĩa:vô cùng, cực kỳ (thường đi với 重要 - phồn thể)
Ví dụ (3)
团队合作對於項目的成功至關重要。
Hợp tác đội ngũ vô cùng quan trọng đối với sự thành công của dự án.
保持良好的睡眠對健康至關重要。
Duy trì giấc ngủ tốt vô cùng quan trọng đối với sức khỏe.
時間的把握在談判中至關重要。
Nắm bắt thời gian trong đàm phán vô cùng quan trọng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây