做手术
—
Phân tích từ 做手术
Định nghĩa (1)
1
Cụm động từ
Nghĩa:làm phẫu thuật, mổ
Ví dụ (3)
医生正在手术室里给病人做手术。
Bác sĩ đang làm phẫu thuật cho bệnh nhân trong phòng mổ.
听从医嘱,他决定下周做手术。
Nghe theo lời dặn bác sĩ, anh ấy quyết định tuần sau làm phẫu thuật.
做手术前需要进行全面的身体检查。
Trước khi mổ cần thực hiện kiểm tra sức khỏe toàn diện.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây