生物化学
shēng wù huà xué
sinh hóa học

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:sinh hóa học
Ví dụ (3)
shēng huà xuéshì xué shēngde xiū chéng
Sinh hóa học là môn học bắt buộc của sinh viên y khoa.
xué běn zhǔ xiūdeshìshēng huà xuézhuān
Bằng cử nhân đại học anh ấy học chuyên ngành sinh hóa học.
shēng huà xuédeyán jiūtuī dònglexiàn dài yào zhǎn
Nghiên cứu sinh hóa học đã thúc đẩy sự phát triển của y dược hiện đại.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây