圆锥体
yuán zhuī tǐ
hình nón, khối nón

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:hình nón, khối nón
Ví dụ (3)
bīng línde shì yuán zhuī
Phần đáy của kem ốc quế là một khối hình nón.
shù xué shànglǎo shījiào men suànyuán zhuī de
Trong tiết toán thầy giáo dạy chúng tôi tính thể tích hình nón.
zhàngtōng chángzhì chéngliàngchéng deyuán zhuī
Rào chắn đường thông thường chế tạo thành khối hình nón màu cam sáng.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây