纸夹子
zhǐ jiā zi
kẹp giấy, cái kẹp tài liệu

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:kẹp giấy, cái kẹp tài liệu
Ví dụ (3)
qǐngyòng zhǐjiā zizhè zhāngwén jiàn dìnghǎo
Xin hãy dùng kẹp giấy kẹp cố định mấy tờ tài liệu này.
zizhuāng mǎnlehóng hóng de绿绿zhǐjiā zi
Trong hộp chứa đầy những cái kẹp giấy đỏ đỏ xanh xanh.
chōu bèi yǒu zhǒngchǐ cùndezhǐjiā zi
Trong ngăn kéo có chuẩn bị đủ các kích cỡ kẹp giấy.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây