弓箭手
—
Gợi nhớ
Từ "弓箭手" (gōng jiàn shǒu) nghĩa là "cung thủ, người bắn cung", ghép bởi: 弓 (gōng): Cái cung (để bắn tên) + 箭 (jiàn): mũi tên + 手 (shǒu): tay.
Thành phần cấu tạo
弓箭手
cung thủ, người bắn cung
弓
⺮
前
手
Phân tích từ 弓箭手
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:cung thủ, người bắn cung
Ví dụ (3)
古代战场上,弓箭手负责远程攻击。
Trên chiến trường cổ đại, cung thủ chịu trách nhiệm tấn công từ xa.
这位年轻的弓箭手一箭射中了靶心。
Người cung thủ trẻ tuổi này một mũi tên đã bắn trúng tâm bia.
游戏里我选择玩弓箭手职业。
Trong trò chơi tôi lựa chọn chơi nghề nghiệp cung thủ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây