韩国泡菜
—
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:kim chi Hàn Quốc
Ví dụ (3)
韩国泡菜口感酸辣爽口。
Kim chi Hàn Quốc vị chua cay giòn ngon.
很多人喜欢用韩国泡菜做炒饭。
Rất nhiều người thích dùng kim chi Hàn Quốc làm cơm rang.
冰箱里放着一罐自制的韩国泡菜。
Trong tủ lạnh để một hũ kim chi Hàn Quốc tự làm.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây