撕下来
sī xià lái
xé xuống, bóc xuống

Định nghĩa (1)

1
Cụm động từ
Nghĩa:xé xuống, bóc xuống
Ví dụ (3)
qǐngtiēzàiqiáng shàngdejiùhǎi bào xià lái
Xin hãy xé bức áp phích cũ dán trên tường xuống.
cóngxiǎo zishàng xià zhǐ xiě
Anh ấy xé một trang giấy từ cuốn sổ nhỏ ra để viết ghi chú.
jiāo dàixiǎo xīncóngxiāng zishàng xià lái
Bóc băng dính cẩn thận từ trên chiếc thùng xuống.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây