太迟
—
Phân tích từ 太迟
Định nghĩa (1)
1
Cụm tính từ
Nghĩa:quá muộn, quá trễ
Ví dụ (3)
现在去车站已经太迟了。
Bây giờ đi ra bến xe đã quá muộn rồi.
睡得太迟对身体不好。
Đi ngủ quá trễ không tốt cho cơ thể.
发现了错误,但为时太迟。
Đã phát hiện ra sai lầm, nhưng thời gian đã quá muộn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây