小麻烦
—
Phân tích từ 小麻烦
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:phiền phức nhỏ, rắc rối nhỏ
Ví dụ (3)
工作中难免遇到一些小麻烦。
Trong công việc khó tránh khỏi gặp phải một vài rắc rối nhỏ.
别担心,这只是个小麻烦。
Đừng lo lắng, đây chỉ là một rắc rối nhỏ thôi.
他耐心处理好了生活中的各种小麻烦。
Anh ấy kiên nhẫn xử lý tốt các loại rắc rối nhỏ trong cuộc sống.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây