奶嘴
—
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:núm vú bình sữa, núm vú giả
Ví dụ (3)
含着奶嘴,宝宝安静地睡着了。
Ngậm núm vú giả, em bé ngoan ngoãn ngủ rồi.
使用前要把奶嘴用开水消毒。
Trước khi sử dụng cần mang núm vú giả luộc nước sôi tiệt trùng.
硅胶奶嘴材质安全柔软。
Núm vú giả silicone chất liệu an toàn mềm mại.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây