婴儿用品
yīng'ér yòngpǐn
đồ dùng cho em bé sơ sinh

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:đồ dùng cho em bé sơ sinh
Ví dụ (3)
yīngdiàn bǎi mǎnle zhǒngyīng ér yòng pǐn
Trong cửa hàng mẹ và bé xếp đầy các loại đồ dùng trẻ sơ sinh.
tiāo xuǎnyīng ér yòng pǐnyào biézhù cái zhìān quán
Lựa chọn đồ dùng trẻ sơ sinh cần đặc biệt chú ý chất liệu an toàn.
zhǔn zhèng zàizhǔn bèidài chǎnsuǒdeyīng ér yòng pǐn
Bà mẹ sắp sinh đang chuẩn bị các đồ dùng trẻ sơ sinh cần thiết khi sinh.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây