动动手
—
Phân tích từ 动动手
Định nghĩa (1)
1
Cụm động từ
Nghĩa:tự tay làm một chút, vận động tay
Ví dụ (3)
久坐之后站起来动动手脚。
Sau khi ngồi lâu hãy đứng dậy vận động tay chân một chút.
凡事只要动动手就能解决。
Mọi việc chỉ cần động tay một chút là giải quyết được.
大家一起动动手打扫卫生。
Mọi người cùng nhau động tay một chút dọn dẹp vệ sinh.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây