Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
动动手
dòng dòng shǒu
tự tay làm một chút, vận động tay
—

Định nghĩa (1)

1
Cụm động từ
Nghĩa:tự tay làm một chút, vận động tay
Ví dụ (3)
jiǔ zuò久坐zhī hòu之后zhàn站qǐ lái起来dòng动dòng shǒu jiǎo动手脚。
Sau khi ngồi lâu hãy đứng dậy vận động tay chân một chút.
fán shì凡事zhǐ yào只要dòng dòng shǒu动动手jiù就néng能jiě jué解决。
Mọi việc chỉ cần động tay một chút là giải quyết được.
dà jiā大家yì qǐ一起dòng dòng shǒu动动手dǎ sǎo wèi shēng打扫卫生。
Mọi người cùng nhau động tay một chút dọn dẹp vệ sinh.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây