戈壁滩
—
Gợi nhớ
Từ "戈壁滩" (gē bì tān) nghĩa là "vùng đất hoang mạc sỏi đá Gobi", ghép bởi: 戈 (gē): Cây qua (một thứ binh khí dài) + 壁 (bì): Bức tường + 滩 (tān): bãi biển.
Thành phần cấu tạo
戈壁滩
vùng đất hoang mạc sỏi đá Gobi
戈
辟
土
氵
难
Phân tích từ 戈壁滩
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:vùng đất hoang mạc sỏi đá Gobi
Ví dụ (3)
戈壁滩上气候干旱,植被稀少。
Trên bãi Gobi khí hậu khô hạn, thảm thực vật thưa thớt.
汽车穿行在广袤无垠的戈壁滩上。
Chiếc ô tô băng qua trên bãi sa mạc Gobi bao la vô tận.
戈壁滩上的胡杨树生命力极其顽强。
Cây dại Hồ Dương trên bãi Gobi sức sống cực kỳ ngoan cường.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây