驱虫
—
Phân tích từ 驱虫
Định nghĩa (1)
1
Động từ / Danh từ
Nghĩa:Tẩy giun, đuổi côn trùng
Ví dụ (3)
兽医建议,为了宠物的健康,应该每个月定期给家里的猫狗做体内外驱虫。
Bác sĩ thú y khuyên rằng, vì sức khỏe của thú cưng, nên định kỳ hàng tháng tẩy giun trong và ngoài cơ thể cho chó mèo trong nhà.
夏天去野外露营时,一定要带上强效的驱虫喷雾,防止被蚊虫叮咬。
Mùa hè khi đi cắm trại dã ngoại, nhất định phải mang theo bình xịt đuổi côn trùng loại mạnh, đề phòng bị muỗi đốt.
这款新上市的植物精油号称不仅能安神助眠,还有很好的天然驱虫效果。
Loại tinh dầu thực vật mới ra mắt này được quảng cáo là không chỉ giúp an thần dễ ngủ mà còn có tác dụng đuổi côn trùng tự nhiên rất tốt.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây