萌宠
—
Phân tích từ 萌宠
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Thú cưng đáng yêu
Ví dụ (3)
这家咖啡馆里有很多萌宠,吸引了不少年轻人来打卡。
Quán cà phê này có rất nhiều thú cưng đáng yêu, thu hút không ít người trẻ đến check-in.
只要看一眼这些萌宠的视频,我一天的疲劳就消失了。
Chỉ cần nhìn một cái những video về thú cưng đáng yêu này, mệt mỏi cả ngày của tôi liền tan biến.
她养了一只小柯基,成了全小区的明星萌宠。
Cô ấy nuôi một chú chó Corgi, trở thành thú cưng ngôi sao của cả khu dân cư.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây