逼死
—
Phân tích từ 逼死
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Bức tử / Ép đến cùng cực
Ví dụ (3)
沉重的债务几乎要把这个普通的家庭逼死。
Món nợ nặng nề dường như sắp dồn gia đình bình thường này vào chỗ chết.
强迫症患者看到这种凌乱的桌面,简直要被逼死了。
Người mắc chứng rối loạn ám ảnh cưỡng chế nhìn thấy mặt bàn bừa bộn thế này, quả thật là sắp bị ép phát điên.
导演的高标准严要求,有时候真的能把演员逼死。
Tiêu chuẩn cao và yêu cầu khắt khe của đạo diễn, có lúc thật sự có thể ép diễn viên đến mức cùng cực.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây