有一点点
—
Phân tích từ 有一点点
Định nghĩa (1)
1
Cụm từ
Nghĩa:Có một chút xíu
Ví dụ (3)
虽然这道菜很好吃,但我还是觉得有一点点咸。
Tuy món này rất ngon, nhưng tôi vẫn cảm thấy có một chút xíu mặn.
马上就要上台表演了,他心里确实有一点点紧张。
Sắp phải lên sân khấu biểu diễn rồi, trong lòng anh ấy quả thực có một chút xíu căng thẳng.
只要还有一点点希望,我们就不应该轻易放弃。
Chỉ cần vẫn còn một chút xíu hy vọng, chúng ta không nên dễ dàng từ bỏ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây