孽子
—
Gợi nhớ
Từ "孽子" (niè zǐ) nghĩa là "Nghịch tử / Đứa con hư hỏng", ghép bởi: 孽 (niè): Tội lỗi + 子 (zǐ / zi): Con.
Thành phần cấu tạo
孽子
Nghịch tử / Đứa con hư hỏng
薜
子
Phân tích từ 孽子
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Nghịch tử / Đứa con hư hỏng
Ví dụ (3)
那个老人经常抱怨,说自己生了个不务正业的孽子。
Ông lão đó thường xuyên phàn nàn, nói rằng mình sinh ra một đứa nghịch tử không chịu làm ăn đàng hoàng.
为了替这个惹是生非的孽子还债,父母花光了所有的积蓄。
Để trả nợ thay cho đứa con bất hiếu hay gây chuyện này, cha mẹ đã tiêu sạch mọi tiền tiết kiệm.
封建社会里,被赶出家门的孽子往往难以在社会上立足。
Trong xã hội phong kiến, đứa nghịch tử bị đuổi ra khỏi nhà thường rất khó tìm được chỗ đứng trong xã hội.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây