麻辣火锅
—
Phân tích từ 麻辣火锅
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:lẩu cay tê / lẩu Tứ Xuyên
Ví dụ (3)
冬天的时候,约几个好朋友一起吃正宗的重庆麻辣火锅最舒服了。
Vào mùa đông, rủ vài người bạn thân cùng đi ăn lẩu cay tê Trùng Khánh chính tông là thoải mái nhất.
我不怎么能吃辣,所以每次吃麻辣火锅都会点鸳鸯锅底。
Tôi không ăn cay được giỏi lắm, nên mỗi lần ăn lẩu cay tê đều sẽ gọi nồi lẩu uyên ương.
这家店的麻辣火锅味道很浓郁,特别是那个毛肚,烫几秒就能吃了。
Vị lẩu cay tê của quán này rất đậm đà, đặc biệt là món sách bò kia, nhúng vài giây là ăn được ngay.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây