Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
抽象画
chōu xiàng huà
tranh trừu tượng
Hán việt: trừu tương hoạ
—

Gợi nhớ

Từ "抽象画" (chōu xiàng huà) nghĩa là "tranh trừu tượng", ghép bởi: 抽 (chōu): hút thuốc lá + 象 (xiàng): con voi + 画 (huà): vẽ.

Thành phần cấu tạo

抽象画
chōu xiàng huà
tranh trừu tượng
扌
由
⺈
口
豕
一

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:tranh trừu tượng
Ví dụ (3)
zài在dāng dài yì shù当代艺术bó wù guǎn博物馆lǐ里,nà fú那幅sè cǎi xiān yàn色彩鲜艳de的chōu xiàng huà抽象画xī yǐn吸引le了suǒ yǒu rén所有人de的mù guāng目光。
Trong bảo tàng nghệ thuật đương đại, bức tranh trừu tượng với màu sắc sặc sỡ đó đã thu hút ánh nhìn của tất cả mọi người.
hěn duō很多rén人biǎo shì表示kàn bù dǒng看不懂chōu xiàng huà抽象画,jué de觉得tā men它们zhǐ shì只是yī duī一堆suí yì随意de的xiàn tiáo线条hé和sè kuài色块zǔ hé组合。
Rất nhiều người bày tỏ rằng họ không hiểu tranh trừu tượng, cảm thấy chúng chỉ là một mớ kết hợp tùy ý của các đường nét và mảng màu.
huà jiā画家shuō说,zhè这fú幅chōu xiàng huà抽象画biǎo dá表达le了tā他zài在shī mián失眠yè wǎn夜晚shí时nà zhǒng那种fù zá复杂ér而hùn luàn混乱de的nèi xīn内心qíng gǎn情感。
Họa sĩ nói rằng, bức tranh trừu tượng này thể hiện cảm xúc nội tâm phức tạp và hỗn loạn của ông trong những đêm mất ngủ.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây