抽象画
—
Gợi nhớ
Từ "抽象画" (chōu xiàng huà) nghĩa là "tranh trừu tượng", ghép bởi: 抽 (chōu): hút thuốc lá + 象 (xiàng): con voi + 画 (huà): vẽ.
Thành phần cấu tạo
抽象画
tranh trừu tượng
扌
由
⺈
口
豕
一
Phân tích từ 抽象画
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:tranh trừu tượng
Ví dụ (3)
在当代艺术博物馆里,那幅色彩鲜艳的抽象画吸引了所有人的目光。
Trong bảo tàng nghệ thuật đương đại, bức tranh trừu tượng với màu sắc sặc sỡ đó đã thu hút ánh nhìn của tất cả mọi người.
很多人表示看不懂抽象画,觉得它们只是一堆随意的线条和色块组合。
Rất nhiều người bày tỏ rằng họ không hiểu tranh trừu tượng, cảm thấy chúng chỉ là một mớ kết hợp tùy ý của các đường nét và mảng màu.
画家说,这幅抽象画表达了他在失眠夜晚时那种复杂而混乱的内心情感。
Họa sĩ nói rằng, bức tranh trừu tượng này thể hiện cảm xúc nội tâm phức tạp và hỗn loạn của ông trong những đêm mất ngủ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây