科技类
—
Phân tích từ 科技类
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Loại hình công nghệ, thuộc về công nghệ
Ví dụ (3)
我弟弟是个极客,平时最喜欢看各种科技类的杂志和新闻报道。
Em trai tôi là một người đam mê công nghệ, bình thường thích nhất là xem các loại tạp chí và bản tin tức liên quan đến công nghệ.
近年来,国家的政策大力扶持创新型科技类企业的发展。
Những năm gần đây, chính sách của nhà nước ra sức hỗ trợ sự phát triển của các doanh nghiệp thuộc loại hình công nghệ đổi mới.
大学选专业时,由于对人工智能很感兴趣,他毫不犹豫地报了科技类的专业。
Khi chọn chuyên ngành đại học, do rất hứng thú với trí tuệ nhân tạo, anh ấy không chút do dự đăng ký vào nhóm ngành công nghệ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây