雅马哈
Yǎ mǎ hā
Yamaha

Định nghĩa (1)

1
Danh từ riêng
Nghĩa:Yamaha
Ví dụ (3)
xiǎngmǎi liàng tuō chē
Tôi muốn mua một chiếc xe máy Yamaha.
mèi meizàiliàn tán gāng qín
Em gái đang luyện tập chơi đàn piano Yamaha.
shì zhù míngdepǐn pái
Yamaha là một thương hiệu nổi tiếng.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây