万一出
—
Phân tích từ 万一出
Định nghĩa (1)
1
Cụm động từ
Nghĩa:nhỡ đâu xảy ra, vạn nhất xảy ra
Ví dụ (3)
万一出了问题,你要及时联系我。
Nhỡ đâu xảy ra vấn đề, bạn phải liên hệ với tôi kịp thời.
我们要做好准备,万一出什么意外。
Chúng ta phải chuẩn bị tốt, nhỡ đâu xảy ra sự cố ngoài ý muốn.
万一出了事情,责任谁来承担?
Nhỡ đâu xảy ra chuyện, ai sẽ chịu trách nhiệm?
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây