渴不渴
kě bù kě
có khát không

Định nghĩa (1)

1
Cụm tính từ
Nghĩa:có khát không
Ví dụ (3)
zǒulezhè me jiǔ
Bạn đi lâu như vậy, có khát không?
diǎnshuǐ ba
Uống chút nước đi, bạn có khát không?
mawènhái zi yào yào niú nǎi
Mẹ hỏi con có khát không, có muốn uống sữa không.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây