或物
—
Phân tích từ 或物
Định nghĩa (1)
1
Cụm từ
Nghĩa:hoặc đồ vật
Ví dụ (3)
奖品可以是金钱或物。
Giải thưởng có thể là tiền mặt hoặc đồ vật.
捐赠人可提供资金或物资。
Người quyên góp có thể cung cấp vốn hoặc vật tư.
仓库里存放着各种商品或物品。
Trong kho có lưu trữ các loại hàng hóa hoặc vật phẩm.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây