灭虫
—
Định nghĩa (1)
1
Cụm động từ
Nghĩa:diệt côn trùng
Ví dụ (3)
农民在果园里喷洒药物灭虫。
Nông dân phun thuốc diệt sâu bọ trong vườn cây ăn quả.
家里要定期进行灭虫清洁。
Trong nhà cần định kỳ dọn dẹp diệt côn trùng.
这种灭虫喷雾效果很好。
Loại bình phun diệt côn trùng này hiệu quả rất tốt.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây