顺便去
—
Phân tích từ 顺便去
Định nghĩa (1)
1
Cụm động từ
Nghĩa:tiện thể đi
Ví dụ (3)
我去超市,顺便去买点水果。
Tôi đi siêu thị, tiện thể đi mua chút trái cây.
你下楼时顺便去取个快递吧。
Lúc bạn xuống tầng tiện thể đi lấy cái bưu phẩm nhé.
我去图书馆,顺便去拿回借的书。
Tôi đến thư viện, tiện thể lấy lại cuốn sách đã mượn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây