花绽放
—
Phân tích từ 花绽放
Định nghĩa (1)
1
Cụm động từ
Nghĩa:hoa nở rộ
Ví dụ (3)
春天到了,花园里的花纷花绽放。
Mùa xuân đến rồi, hoa trong vườn đua nhau nở rộ.
看着花朵慢慢绽放,令人心情愉悦。
Ngắm nhìn đóa hoa từ từ nở rộ làm người ta sảng khoái.
阳光下,娇艳的花绽放着光彩。
Dưới ánh nắng, những bông hoa kiều diễm nở rộ khoe sắc.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây