很多歌
—
Phân tích từ 很多歌
Định nghĩa (1)
1
Cụm danh từ
Nghĩa:rất nhiều bài hát
Ví dụ (3)
手机里下载了很多歌。
Trong điện thoại đã tải rất nhiều bài hát.
他会唱很多歌,是个音乐爱好者。
Anh ấy biết hát rất nhiều bài hát, là người yêu âm nhạc.
今晚聚会上大家唱了很多歌。
Tối nay tại buổi tụ tập mọi người đã hát rất nhiều bài hát.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây