航班信息
háng bān xìn xī
thông tin chuyến bay

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:thông tin chuyến bay
Ví dụ (3)
qǐngzài píng shàngchá kànzuì xīndeháng bān xìn
Xin xem thông tin chuyến bay mới nhất trên màn hình lớn.
shǒu ruǎn jiàn shìledeháng bān xìn
Phần mềm điện thoại nhắc nhở thông tin chuyến bay của tôi.
háng bān xìn xiǎn shìfēi zhǔn shí fēi
Thông tin chuyến bay hiển thị máy bay cất cánh đúng giờ.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây