袋泡茶
dài pào chá
trà túi lọc

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:trà túi lọc
Ví dụ (3)
bàn gōng zhuōshàng fàngzhe bāodài pào chá
Trên bàn làm việc có để vài gói trà túi lọc.
yòngkāi shuǐchōng pàodài pào cháfēi chángfāng biàn便
Dùng nước sôi pha trà túi lọc vô cùng tiện lợi.
huān chá绿wèidedài pào chá
Tôi thích uống trà túi lọc hương vị trà xanh.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây