小窝
xiǎo wō
tổ nhỏ, ổ nhỏ

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:tổ nhỏ, ổ nhỏ
Ví dụ (3)
gěixiǎo māomǎile wēn xīndexiǎo
Tôi mua cho con mèo nhỏ một chiếc tổ nhỏ ấm áp.
niǎo'erzàishù shàngjiàn zàole dexiǎo
Chim nhỏ làm chiếc tổ nhỏ của mình trên cây.
láidexiǎo shìdewēn nuǎnxiǎo
Căn phòng nhỏ thuê được là tổ ấm nhỏ của tôi.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây