砂盆上
shā pén shàng
trên chậu cát

Định nghĩa (1)

1
Cụm danh từ
Nghĩa:trên chậu cát
Ví dụ (3)
xiǎo māozhànzàimāoshā pén shàngzhǔn bèipái biàn便
Mèo nhỏ đứng trên chậu cát mèo chuẩn bị đi vệ sinh.
shā pén shàngyǒu xiēsǎn luòde shā
Trên chậu cát có một ít cát mịn vãi ra.
dìng qīng shā pén shàngde
Định kỳ dọn dẹp chất bẩn trên chậu cát.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây