中国象棋
—
Phân tích từ 中国象棋
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:cờ tướng
Ví dụ (3)
爷爷喜欢在公园里和朋友下中国象棋。
Ông nội thích đánh cờ tướng với bạn bè trong công viên.
中国象棋是一项传统的智力运动。
Cờ tướng là một môn thể thao trí tuệ truyền thống.
我在学校学会了下中国象棋。
Tôi đã học được cách đánh cờ tướng ở trường.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây